Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ như 资金 (vốn), 账户 (tài khoản) hoặc 关系 (quan hệ)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đống kết
Từng chữ
- 冻đốngnước đá
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的银行账户被法院冻结了。
Tài khoản ngân hàng của anh ấy đã bị tòa án phong tỏa.
- 寒冷的天气使湖水冻结成冰。
Thời tiết lạnh giá khiến nước hồ đóng băng thành đá.
- 两国政府决定冻结外交关系。
Chính phủ hai nước quyết định đóng băng quan hệ ngoại giao.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.