Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong thể thao hoặc thi cử để chỉ giai đoạn nỗ lực cao độ cuối cùng trước khi về đích
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xung thứ, thích
Từng chữ
- 冲xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
- 刺thứ, thíchtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa冲刺 thường dùng cho giai đoạn cuối - nước rút, tăng tốc tối đa. Có thể dùng trong thi đấu, học tập, dự án.
Câu ví dụ
- 最后冲刺阶段
Giai đoạn nước rút cuối
- 向终点冲刺
Nước rút về đích
- 考试前的冲刺
Nước rút trước kỳ thi
Kết hợp thường gặp
- 冲刺
nước rút
- 最后冲刺
nước rút cuối
- 加速
tăng tốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.