Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dōnglìngyíng冬

Nghĩa tiếng Việt

Trại hè mùa đông (trại đông)

Âm Hán Việt

đông lệnh, linh, lịnh doanh

3 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

5 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hoạt động ngoại khóa cho học sinh vào kỳ nghỉ đông

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đông lệnh, linh, lịnh doanh

Từng chữ

  • 冬đôngtiếng trống đánh tùng tùng
  • 令lệnh, linh, lịnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành
  • 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 学校组织了冬令营活动。Xuéxiào zǔzhīle dōnglìngyíng huódòng thanh 2

    Nhà trường đã tổ chức hoạt động trại đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.