Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nóng*mín

Nghĩa tiếng Việt

Nông dân

Âm Hán Việt

nông dân

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái che)

6 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người, có thể đứng sau các lượng từ như 个 hoặc 位

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nông dân

Từng chữ

  • nôngngười làm ruộng
  • dânngười dân, người, dân

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

农民 là người làm nghề nông, trồng trọt. 农 (nông) nghĩa là làm ruộng, 民 (dân) nghĩa là người dân. Đây là danh từ chỉ một nhóm nghề nghiệp quan trọng.

Câu ví dụ

  • 中国有很多农民。Zhōngguó yǒu hěn duō nóngmín. thanh 1

    Trung Quốc có rất nhiều nông dân.

  • 农民们很辛苦。Nóngménmen hěn xīnkǔ. thanh 2

    Những người nông dân rất vất vả.

  • 帮助农民发展经济很重要。Bāngzhù nóngmín fāzhǎn jīngjì hěn zhòngyào. thanh 1

    Việc giúp đỡ nông dân phát triển kinh tế rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 农民工作
  • 农民生活
  • 帮助农民
  • 农民家庭
  • 农民伯伯

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.