Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn bản nông nghiệp, báo cáo kinh tế; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói gọn là 庄稼 (zhuāngjia).
Câu ví dụ
- 这片土地种了很多农作物。
Mảnh đất này trồng rất nhiều cây hoa màu.
- 干旱影响了今年的农作物收成。
Hạn hán đã ảnh hưởng đến vụ thu hoạch hoa màu năm nay.
- 农民们辛苦地照料农作物。
Những người nông dân vất vả chăm sóc cây trồng.
- 小麦和水稻是重要的粮食农作物。
Lúa mì và lúa nước là những loại cây lương thực quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 粮食农作物
cây lương thực
- 经济农作物
cây công nghiệp, cây kinh tế
- 种植农作物
trồng cây hoa màu
- 农作物收成
vụ thu hoạch hoa màu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.