Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jūnshì
yǎnxí

Nghĩa tiếng Việt

diễn tập quân sự

Âm Hán Việt

quân sự diễn tập

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

6 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

14 nét

Bộ: (băng, nước đá)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các hoạt động huấn luyện quy mô lớn của quân đội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quân sự diễn tập

Từng chữ

  • quânquân, binh lính
  • sựviệc; làm việc; thờ
  • diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
  • tậphọc đi học lại, luyện tập; quen

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 军队正在进行大规模军事演习。Jūnduì zhèngzài jìnxíng dàguīmó jūnshì yǎnxí thanh 1

    Quân đội đang tiến hành diễn tập quân sự quy mô lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.