Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiějǐng

Nghĩa tiếng Việt

tả cảnh, miêu tả phong cảnh

Âm Hán Việt

tả cảnh

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

5 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong văn học để chỉ việc miêu tả các cảnh vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tả cảnh

Từng chữ

  • tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
  • cảnhcảnh vật, phong cảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这篇散文写景抒情都有独到之处。Zhè piān sǎnwén xiějǐng shūqíng dōu yǒu dúdào zhī chù thanh 4

    Bài tản văn này có những nét độc đáo cả trong việc tả cảnh lẫn bày tỏ cảm xúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.