Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zàijiùyè

Nghĩa tiếng Việt

tái việc làm (tìm việc mới sau khi thất nghiệp)

Âm Hán Việt

tái tựu nghiệp

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất xa ngoài thành; khung mở xuống dưới)

6 nét

Bộ: (kiễng chân; yếu đuối)

12 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong bối cảnh hỗ trợ người lao động thất nghiệp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tái tựu nghiệp

Từng chữ

  • táilại, lần nữa; làm lại
  • tựunên, hay là; tới, theo
  • nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府帮助下岗工人再就业。zhèngfǔ bāngzhù xiàgǎng gōngrén zàijiùyè thanh 4

    Chính phủ giúp đỡ công nhân mất việc làm tìm việc mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.