Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nèijìng

Nghĩa tiếng Việt

nội soi (thiết bị y tế)

Âm Hán Việt

nội kính

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào trong)

4 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các thiết bị y tế dùng để quan sát bên trong cơ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nội kính

Từng chữ

  • nộibên trong
  • kínhgương, kính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 医生建议他做一次胃内镜检查。yīshēng jiànyì tā zuò yīcì wèi nèijìng jiǎnchá thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi nội soi dạ dày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.