Từ vựng tiếng Trung
nèi

Nghĩa tiếng Việt

đồ lót, áo lót (quần áo mặc bên trong, tiếp xúc trực tiếp với da)

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biên giới)

4 nét

Bộ: (quần áo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

内衣 là từ chung cho tất cả đồ lót (cả nam và nữ). Có thể chia thành 文胸 (bra), 内裤 (quần lót). Đối nghĩa với 外衣 (wàiyī — áo khoác ngoài).

Câu ví dụ

  • 她在商场买了几件内衣Tā zài shāngchǎng mǎi le jǐ jiàn nèiyī thanh 1

    Cô ấy mua mấy cái đồ lót ở trung tâm thương mại

  • 内衣要经常清洗Nèiyī yào jīngcháng qīngxǐ thanh 4

    Đồ lót cần giặt thường xuyên

  • 冬天要穿保暖内衣Dōngtiān yào chuān bǎonuǎn nèiyī thanh 1

    Mùa đông cần mặc áo lót giữ ấm

  • 内衣品牌越来越多Nèiyī pǐnpái yuè lái yuè duō thanh 4

    Thương hiệu đồ lót ngày càng nhiều

Kết hợp thường gặp

  • 保暖内衣bǎonuǎn nèiyī thanh 3

    áo lót giữ ấm

  • 内衣品牌nèiyī pǐnpái thanh 4

    thương hiệu đồ lót

  • 棉质内衣miánzhì nèiyī thanh 2

    đồ lót chất liệu cotton

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.