Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa内衣 là từ chung cho tất cả đồ lót (cả nam và nữ). Có thể chia thành 文胸 (bra), 内裤 (quần lót). Đối nghĩa với 外衣 (wàiyī — áo khoác ngoài).
Câu ví dụ
- 她在商场买了几件内衣
Cô ấy mua mấy cái đồ lót ở trung tâm thương mại
- 内衣要经常清洗
Đồ lót cần giặt thường xuyên
- 冬天要穿保暖内衣
Mùa đông cần mặc áo lót giữ ấm
- 内衣品牌越来越多
Thương hiệu đồ lót ngày càng nhiều
Kết hợp thường gặp
- 保暖内衣
áo lót giữ ấm
- 内衣品牌
thương hiệu đồ lót
- 棉质内衣
đồ lót chất liệu cotton
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.