Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa养老 có hai nghĩa: (1) chăm sóc, phụng dưỡng người già (孝顺) và (2) bản thân về hưu an hưởng tuổi già. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào. existingMeaning 'hưởng thụ cuộc sống về hưu' chỉ đúng một phần — nghĩa chính là 'dưỡng lão, chăm sóc người già'.
Câu ví dụ
- 中国的养老问题越来越受到关注
Vấn đề dưỡng lão ở Trung Quốc ngày càng được chú ý
- 他辞职去农村养老了
Anh ấy nghỉ việc về nông thôn an hưởng tuổi già
- 政府出台了新的养老政策
Chính phủ đã ban hành chính sách dưỡng lão mới
- 养老金是老年人的基本保障
Lương hưu là đảm bảo cơ bản cho người cao tuổi
Kết hợp thường gặp
- 养老金
lương hưu, quỹ dưỡng lão
- 养老院
viện dưỡng lão
- 养老保险
bảo hiểm hưu trí
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.