Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từĐối với 抽象, 具体 là反 nghĩa. Có thể dùng để yêu cầu thêm chi tiết như 请具体说明. Trong văn cảnh học thuật, 常用 具体 + 数据/số liệu/điển hình. Từ liên quan: 详细 'chi tiết', 明确 'rõ ràng'.
Câu ví dụ
- 请你说得更具体一些。
- 我需要具体的计划,不是大概的想法。
Kết hợp thường gặp
- 具体来说
- 具体问题
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.