Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm liên từ đứng đầu câu để liệt kê các ý theo thứ tự
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
kỳ thứ
Từng chữ
- 其kỳcủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 次thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt
Tầng từ vựng
Dùng để liệt kê theo thứ tự quan trọng. Thường đi sau '首先' (trước hết).
Câu ví dụ
- 首先,我要感谢父母。其次,感谢老师。
Trước hết, tôi muốn cảm ơn cha mẹ. Kế tiếp, cảm ơn thầy cô.
- 他是我最好的朋友,其次才是我的同学。
Anh ấy là bạn tốt nhất của tôi, rồi mới là bạn học.
Kết hợp thường gặp
- 其次就是
kế tiếp là
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.