Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 兴趣 (xìngqù — sở thích lâu dài): 兴致 là cảm hứng nhất thời, có thể lên xuống theo tình huống.
Câu ví dụ
- 他对摄影很有兴致。
Anh ấy rất có hứng thú với nhiếp ảnh.
- 看到这片风景,她的兴致一下子高涨起来。
Nhìn thấy phong cảnh này, hứng khởi của cô ấy bỗng dưng dâng lên.
- 大家兴致勃勃地聊到了半夜。
Mọi người hứng khởi trò chuyện đến tận nửa đêm.
- 他最近对学中文的兴致减退了。
Dạo này hứng thú học tiếng Trung của anh ấy giảm xuống rồi.
- 周末他没什么兴致出门。
Cuối tuần anh ấy không có hứng thú ra ngoài.
Kết hợp thường gặp
- 兴致勃勃
phấn khởi, hứng khởi dồi dào
- 兴致高涨
hứng khởi dâng cao
- 没有兴致
không có hứng thú
- 大有兴致
rất có hứng thú
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.