Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴奋 diễn tả trạng thái tâm lý vui mừng, phấn khích. Hán-Việt 'hưng' có nghĩa là hưng khởi, hứng thịnh; 'phấn' là phấn khích, hăng say. Ghép lại thành 'hưng phấn'.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,我很兴奋。
Nghe tin này tôi rất hưng phấn.
- 孩子们兴奋地跳起来。
Đứa trẻ nhảy lên vì phấn khích.
- 别太兴奋,冷静一点。
Đừng hưng phấn quá, bình tĩnh lại đi.
Kết hợp thường gặp
- 兴奋地说
- 感到兴奋
- 让人兴奋
- 过度兴奋
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.