Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīng*fèn

Nghĩa tiếng Việt

hưng phấn, phấn khích, vui mừng tột độ

Âm Hán Việt

hưng phấn

2 chữ14 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ sau các phó từ chỉ mức độ để biểu thị cảm xúc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hưng phấn

Từng chữ

  • hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

兴奋 diễn tả trạng thái tâm lý vui mừng, phấn khích. Hán-Việt 'hưng' có nghĩa là hưng khởi, hứng thịnh; 'phấn' là phấn khích, hăng say. Ghép lại thành 'hưng phấn'.

Câu ví dụ

  • 听到这个消息,我很兴奋。Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ hěn xīngfèn. thanh 1

    Nghe tin này tôi rất hưng phấn.

  • 孩子们兴奋地跳起来。Háizimen xīngfèn de tiào qǐlái. thanh 2

    Đứa trẻ nhảy lên vì phấn khích.

  • 别太兴奋,冷静一点。Bié tài xīngfèn, lěngjìng yīdiǎn. thanh 2

    Đừng hưng phấn quá, bình tĩnh lại đi.

Kết hợp thường gặp

  • 兴奋地说
  • 感到兴奋
  • 让人兴奋
  • 过度兴奋

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.