Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ sau các phó từ chỉ mức độ để biểu thị cảm xúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hưng phấn
Từng chữ
- 兴hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
- 奋phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa兴奋 diễn tả trạng thái tâm lý vui mừng, phấn khích. Hán-Việt 'hưng' có nghĩa là hưng khởi, hứng thịnh; 'phấn' là phấn khích, hăng say. Ghép lại thành 'hưng phấn'.
Câu ví dụ
- 听到这个消息,我很兴奋。
Nghe tin này tôi rất hưng phấn.
- 孩子们兴奋地跳起来。
Đứa trẻ nhảy lên vì phấn khích.
- 别太兴奋,冷静一点。
Đừng hưng phấn quá, bình tĩnh lại đi.
Kết hợp thường gặp
- 兴奋地说
- 感到兴奋
- 让人兴奋
- 过度兴奋
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.