Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như đánh thuế, giảm thuế hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan thuế
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 税thuếtô thuế
Tầng từ vựng
Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu.
Câu ví dụ
- 国家提高了关税。
Kết hợp thường gặp
- 关税壁垒
- 进口关税
- 降低关税
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.