Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong giao tiếp lịch sự khi nhờ vả ai đó giúp đỡ mình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quan chiếu
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn hóa giao tiếp, khi gặp người mới hoặc nhờ vả.
Câu ví dụ
- 请多关照
Xin hãy chiếu cố nhiều
- 谢谢你的关照
Cảm ơn sự quan tâm của bạn
- 他关照了我很多
Anh ấy đã quan tâm tôi nhiều
- 特别关照
Quan tâm đặc biệt
- 互相关照
Quan tâm lẫn nhau
Kết hợp thường gặp
- 关照新人
chăm sóc người mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.