Từ vựng tiếng Trung
guān*zhào

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc, quan tâm (đặc biệt)

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai chấm)

6 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong văn hóa giao tiếp, khi gặp người mới hoặc nhờ vả.

Câu ví dụ

  • 请多关照Qǐng duō guānzhào thanh 3

    Xin hãy chiếu cố nhiều

  • 谢谢你的关照Xièxie nǐ de guānzhào thanh 4

    Cảm ơn sự quan tâm của bạn

  • 他关照了我很多Tā guānzhào le wǒ hěnduō thanh 1

    Anh ấy đã quan tâm tôi nhiều

  • 特别关照Tèbié guānzhào thanh 4

    Quan tâm đặc biệt

  • 互相关照Hùxiāng guānzhào thanh 4

    Quan tâm lẫn nhau

Kết hợp thường gặp

  • 关照新人guānzhào xīnrén thanh 1

    chăm sóc người mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.