Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn phong trang trọng để thể hiện sự chăm sóc, quan tâm của cấp trên đối với cấp dưới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan hoài
Từng chữ
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
- 怀hoàinhớ nhung; ôm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: quan tâm
Câu ví dụ
- 老师对我们的关怀无微不至。
Sự quan tâm của thầy cô dành cho chúng tôi thật chu đáo tỉ mỉ.
- 孤儿们需要社会各界的关怀。
Trẻ mồ côi cần sự quan tâm của các giới trong xã hội.
- 领导的关怀让员工们深受鼓舞。
Sự quan tâm của lãnh đạo làm cho các nhân viên vô cùng phấn chấn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.