Từ vựng tiếng Trung
guān*tóu

Nghĩa tiếng Việt

thời điểm then chốt, khoảnh khắc quan trọng

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

6 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 生死关头Shēngsǐ guāntóu thanh 1

    Thời điểm sống còn

  • 在这个关头要冷静Zài zhège guāntóu yào lěngjìng thanh 4

    Ở thời điểm này cần bình tĩnh

  • 生死关头要冷静Shēngsǐ guāntóu yào lěngjìng thanh 1

    Thời điểm sống cần phải bình tĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.