Từ vựng tiếng Trung
gòng*hé*guó

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 共和国

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个共和国很好。Zhège 共和国 hěn hǎo. thanh 4

    共和国 này rất tốt.

  • 我很喜欢共和国。Wǒ hěn xǐhuān 共和国. thanh 3

    Tôi rất thích 共和国.

  • 你知道共和国吗?Nǐ zhīdào 共和国 ma? thanh 3

    Bạn biết 共和国 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.