Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong quốc hiệu chính thức của các quốc gia và đứng sau tên riêng của nước đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cộng hoà quốc
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
- 国quốcđất nước, quốc gia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这是一个年轻的共和国。
Đây là một nước cộng hòa trẻ tuổi.
- 共和国的建立离不开英雄的牺牲。
Sự thành lập của nước cộng hòa không thể thiếu sự hy sinh của các anh hùng.
- 宪法是共和国的根本大法。
Hiến pháp là đạo luật cơ bản của nước cộng hòa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.