Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn phong chính trị và ngoại giao để chỉ các liên minh hoặc khối hợp tác quốc tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cộng đồng thể
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 同đồngcùng nhau
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Nhóm hoặc khu vực có chung lợi ích.
Câu ví dụ
- 欧洲是一个共同体。
Kết hợp thường gặp
- 经济共同体
- 欧洲共同体
- 亚洲共同体
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.