Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ con vật, thường đi kèm với lượng từ chỉ con vật như con (只)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công kê
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 鸡kêcon gà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: công kê. Cặp đối nghĩa: 公鸡 (gà trống) — 母鸡 (gà mái). 公 dùng để chỉ giống đực cho nhiều loài vật: 公狗 (chó đực), 公牛 (bò đực). Biểu tượng văn hoá chỉ sự năng động, dũng cảm.
Câu ví dụ
- 公鸡每天早上叫醒我们
Con gà trống gáy thức chúng tôi dậy mỗi sáng
- 农场里有很多公鸡和母鸡
Trong trang trại có rất nhiều gà trống và gà mái
- 那只公鸡的羽毛很漂亮
Bộ lông của con gà trống đó rất đẹp
- 公鸡打鸣是农村的自然闹钟
Tiếng gà trống gáy là đồng hồ báo thức tự nhiên ở nông thôn
Kết hợp thường gặp
- 公鸡打鸣
gà trống gáy
- 大公鸡
con gà trống lớn
- 公鸡母鸡
gà trống gà mái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.