Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: công kê. Cặp đối nghĩa: 公鸡 (gà trống) — 母鸡 (gà mái). 公 dùng để chỉ giống đực cho nhiều loài vật: 公狗 (chó đực), 公牛 (bò đực). Biểu tượng văn hoá chỉ sự năng động, dũng cảm.
Câu ví dụ
- 公鸡每天早上叫醒我们
Con gà trống gáy thức chúng tôi dậy mỗi sáng
- 农场里有很多公鸡和母鸡
Trong trang trại có rất nhiều gà trống và gà mái
- 那只公鸡的羽毛很漂亮
Bộ lông của con gà trống đó rất đẹp
- 公鸡打鸣是农村的自然闹钟
Tiếng gà trống gáy là đồng hồ báo thức tự nhiên ở nông thôn
Kết hợp thường gặp
- 公鸡打鸣
gà trống gáy
- 大公鸡
con gà trống lớn
- 公鸡母鸡
gà trống gà mái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.