Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chính phủ hoặc tổ chức công khai thông tin cho mọi người biết.
Câu ví dụ
- 政府将对新政策进行公示。
Chính phủ sẽ công khai thông báo chính sách mới.
- 这个项目已经公示。
Dự án này đã công khai.
- 公示期结束后我们将执行新规定。
Sau khi hết thời gian công bố, chúng tôi sẽ bắt đầu thực hiện quy định mới.
Kết hợp thường gặp
- 公示期
thời gian công khai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.