Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản hành chính khi công khai danh sách hoặc kết quả để lấy ý kiến người dân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công thị
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chính phủ hoặc tổ chức công khai thông tin cho mọi người biết.
Câu ví dụ
- 政府将对新政策进行公示。
Chính phủ sẽ công khai thông báo chính sách mới.
- 这个项目已经公示。
Dự án này đã công khai.
- 公示期结束后我们将执行新规定。
Sau khi hết thời gian công bố, chúng tôi sẽ bắt đầu thực hiện quy định mới.
Kết hợp thường gặp
- 公示期
thời gian công khai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.