Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các thiết bị hoặc khu vực dùng chung cho mọi người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
công dụng
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa公用 nhấn mạnh việc dùng chung; phân biệt với 公共 (công cộng — tính chất chung) và 共用 (cộng dụng — dùng cùng nhau).
Câu ví dụ
- 这是公用电话,不是私人的。
Đây là điện thoại công cộng, không phải của cá nhân.
- 楼道里有公用洗衣机。
Hành lang có máy giặt dùng chung.
- 公用设施要爱护,不能破坏。
Cơ sở hạ tầng công cộng phải được bảo vệ, không được phá hoại.
- 他们共享了公用账号。
Họ dùng chung một tài khoản công dụng.
Kết hợp thường gặp
- 公用电话
điện thoại công cộng
- 公用设施
cơ sở hạ tầng công cộng
- 公用事业
dịch vụ công ích (điện, nước, gas)
- 公用账号
tài khoản dùng chung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.