Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, chỉ công việc liên quan đến chức trách công vụ. Cũng dùng trong hàng không (business class). Hán-Việt: 'công vụ'.
Câu ví dụ
- 处理公务
Xử lý công việc
- 公务繁忙
Công việc bận rộn
- 办公务
Làm việc công
- 公务舱
Hạng ghế thương gia (business class)
- 因公务出差
Đi công tác vì việc công
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.