Từ vựng tiếng Trung
gōng*gòng

Nghĩa tiếng Việt

chung, công cộng

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, phân chia)

4 nét

Bộ: 廿 (hai mươi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

tính từ

公共 chỉ những gì thuộc về mọi người, không riêng tư. Đối lập với 私人 (cá nhân). Thường đi với place (场所), transport (交通), service (服务).

Câu ví dụ

  • 这个图书馆对公众开放。Zhège túshūguǎn duì gōngzhòng kāifàng. thanh 4

    Thư viện này mở cửa cho công chúng.

  • 公共场所不能吸烟。Gōnggòng chǎngsuǒ bùnéng xīyān. thanh 1

    Không được hút thuốc ở nơi công cộng.

Kết hợp thường gặp

  • 公共场所gōnggòng chǎngsuǒ thanh 1

    nơi công cộng

  • 公共交通gōnggòng jiāotōng thanh 1

    giao thông công cộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.