Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
gōng*gòng

Nghĩa tiếng Việt

chung, công cộng

Âm Hán Việt

công cộng

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, phân chia)

4 nét

Bộ: 廿 (hai mươi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ tính chất dùng chung mà không đi kèm trợ từ cơ cấu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

công cộng

Từng chữ

  • côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
  • cộngcùng; chung; cộng

Tầng từ vựng

公共 chỉ những gì thuộc về mọi người, không riêng tư. Đối lập với 私人 (cá nhân). Thường đi với place (场所), transport (交通), service (服务).

Câu ví dụ

  • 这个图书馆对公众开放。Zhège túshūguǎn duì gōngzhòng kāifàng. thanh 4

    Thư viện này mở cửa cho công chúng.

  • 公共场所不能吸烟。Gōnggòng chǎngsuǒ bùnéng xīyān. thanh 1

    Không được hút thuốc ở nơi công cộng.

Kết hợp thường gặp

  • 公共场所gōnggòng chǎngsuǒ thanh 1

    nơi công cộng

  • 公共交通gōnggòng jiāotōng thanh 1

    giao thông công cộng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.