Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước danh từ để chỉ tính chất dùng chung mà không đi kèm trợ từ cơ cấu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công cộng
Từng chữ
- 公côngcân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)
- 共cộngcùng; chung; cộng
Tầng từ vựng
公共 chỉ những gì thuộc về mọi người, không riêng tư. Đối lập với 私人 (cá nhân). Thường đi với place (场所), transport (交通), service (服务).
Câu ví dụ
- 这个图书馆对公众开放。
Thư viện này mở cửa cho công chúng.
- 公共场所不能吸烟。
Không được hút thuốc ở nơi công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 公共场所
nơi công cộng
- 公共交通
giao thông công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.