Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bāxiàngguīdìng八

Nghĩa tiếng Việt

Tám quy định (về cải tiến tác phong làm việc của Đảng Cộng sản Trung Quốc)

Âm Hán Việt

bát hạng quy định

4 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

9 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ riêng chỉ một chính sách cụ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bát hạng quy định

Từng chữ

  • 八báttám, 8
  • 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
  • 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • 定địnhđịnh; yên lặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.