Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị thái độ làm việc hết lòng
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
toàn tâm toàn ý
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 心tâmlòng; tim
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả làm việc gì đó hết lòng, không giữ lại.
Câu ví dụ
- 全心全意为人民服务
Hết lòng phục vụ nhân dân
- 全心全意地爱
Yêu hết lòng hết dạ
Kết hợp thường gặp
- 全心全意服务
hết lòng phục vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.