Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rùjìngwènsú入

Nghĩa tiếng Việt

nhập gia tùy tục

Âm Hán Việt

nhập cảnh vấn tục

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 入 (vào trong)

2 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

14 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ khuyên nên tìm hiểu phong tục nơi mình đến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhập cảnh vấn tục

Từng chữ

  • 入nhậpvào trong
  • 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
  • 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • 俗tụcthói quen; người phàm tục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.