Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi kèm với lượng từ 张
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quang bàn
Từng chữ
- 光quangsáng
- 盘bàncái mâm; cái chậu
Tầng từ vựng
Nghĩa gốc: đĩa quang (CD, DVD, Blu-ray). Nghĩa mới (tiếng lóng): ăn sạch thức ăn (không bỏ thừa), phát xuất từ chiến dịch '光盘行动' của chính phủ Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 听光盘
nghe đĩa CD
- 把光盘放进电脑
cho đĩa vào máy tính
- 光盘行动
chiến dịch ăn không bỏ thừa thức ăn
Kết hợp thường gặp
- CD光盘
đĩa CD
- DVD光盘
đĩa DVD
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.