Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
guāng*pán

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa CD, đĩa quang; ăn sạch thức ăn

Âm Hán Việt

quang bàn

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Là danh từ chỉ vật thể cụ thể, thường đi kèm với lượng từ 张

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quang bàn

Từng chữ

  • quangsáng
  • bàncái mâm; cái chậu

Tầng từ vựng

Nghĩa gốc: đĩa quang (CD, DVD, Blu-ray). Nghĩa mới (tiếng lóng): ăn sạch thức ăn (không bỏ thừa), phát xuất từ chiến dịch '光盘行动' của chính phủ Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 听光盘tīng guāngpán thanh 1

    nghe đĩa CD

  • 把光盘放进电脑bǎ guāngpán fàngjìn diànnǎo thanh 3

    cho đĩa vào máy tính

  • 光盘行动guāngpán xíngdòng thanh 1

    chiến dịch ăn không bỏ thừa thức ăn

Kết hợp thường gặp

  • CD光盘

    đĩa CD

  • DVD光盘

    đĩa DVD

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.