Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ trong câu chào khách xã giao, lịch sự như hoan nghênh ghé thăm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quang lâm
Từng chữ
- 光quangsáng
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
Tầng từ vựng
Động từ trang trọng chỉ việc "đến thăm, có mặt" trong các bối cảnh lễ phép (光 = sáng,临 = đến). Thường dùng trong cửa hàng, sự kiện (欢迎光临 - chào mừng quý khách). Đối tượng thường là khách (您光临 - quí khách đến). Trong văn nói thông thường, người ta thường用 到, 来 或 来参加. 光临 mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
Câu ví dụ
- 欢迎光临本店!
Chào mừng quý khách đến với cửa hàng chúng tôi!
- 感谢您光临我们的活动。
Cảm ơn quí khách đã đến tham gia hoạt động của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 欢迎光临
chào mừng quý khách
- 光临指导
đến chỉ dẫn (trang trọng)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.