Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từĐộng từ trang trọng chỉ việc "đến thăm, có mặt" trong các bối cảnh lễ phép (光 = sáng,临 = đến). Thường dùng trong cửa hàng, sự kiện (欢迎光临 - chào mừng quý khách). Đối tượng thường là khách (您光临 - quí khách đến). Trong văn nói thông thường, người ta thường用 到, 来 或 来参加. 光临 mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
Câu ví dụ
- 欢迎光临本店!
Chào mừng quý khách đến với cửa hàng chúng tôi!
- 感谢您光临我们的活动。
Cảm ơn quí khách đã đến tham gia hoạt động của chúng tôi.
Kết hợp thường gặp
- 欢迎光临
chào mừng quý khách
- 光临指导
đến chỉ dẫn (trang trọng)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.