Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc danh từ chỉ ngày lễ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên đán
Từng chữ
- 元nguyênbắt đầu, thứ nhất; chủ yếu, căn bản, nguyên tố; đơn vị tiền tệ; đời nhà Nguyên
- 旦đánbuổi sớm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ ngày 1/1 dương lịch. Khác với 春节 là Tết Âm lịch.
Câu ví dụ
- 元旦我们放假三天。
Tết Nguyên Đán nghỉ ba ngày.
- 元旦快乐!
Chúc mừng năm mới!
- 元旦那天很多商店关门。
Ngày Tết nhiều hàng đóng cửa.
Kết hợp thường gặp
- 元旦节
- 庆祝元旦
- 元旦假期
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.