Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ tác động lên tân ngữ chỉ người hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thôi miên
Từng chữ
- 催thôithúc giục; suy nghĩ
- 眠miênngủ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa催眠 vừa chỉ hành động thôi miên vừa chỉ trạng thái bị thôi miên; 催眠曲 (bài hát ru) là từ ghép thông dụng.
Câu ví dụ
- 催眠师让他进入了催眠状态。
Nhà thôi miên đã đưa anh ta vào trạng thái thôi miên.
- 这首音乐有催眠的效果。
Bản nhạc này có hiệu quả gây buồn ngủ.
- 医生用催眠疗法治疗他的恐惧症。
Bác sĩ dùng liệu pháp thôi miên để điều trị chứng ám ảnh của anh ta.
- 催眠术在心理治疗中有一定作用。
Thuật thôi miên có vai trò nhất định trong điều trị tâm lý.
Kết hợp thường gặp
- 催眠师
nhà thôi miên
- 催眠术
thuật thôi miên
- 催眠疗法
liệu pháp thôi miên
- 催眠曲
bài hát ru ngủ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.