Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường được dùng trong các báo cáo về y tế hoặc nhân khẩu học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiện khang thọ mệnh, mạng
Từng chữ
- 健kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
- 康khangkhoẻ mạnh
- 寿thọthọ, sống lâu
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 提高健康寿命是公共卫生的重要目标。
Nâng cao tuổi thọ khỏe mạnh là mục tiêu quan trọng của y tế công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.