Từ vựng tiếng Trung
tíng*fàng

Nghĩa tiếng Việt

Đậu xe, đỗ xe; đặt để phương tiện hoặc vật dụng tại một chỗ nhất định. Hán-Việt: đình phóng.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (đánh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài xe cộ, 停放 còn dùng cho việc đặt thi hài trong nhà tang lễ; sắc thái trang trọng hơn 停车.

Câu ví dụ

  • 请不要在此处停放车辆。Qǐng bùyào zài cǐchù tíngfàng chēliàng. thanh 3

    Vui lòng không đậu xe tại đây.

  • 这里可以停放自行车。Zhèlǐ kěyǐ tíngfàng zìxíngchē. thanh 4

    Chỗ này có thể đậu xe đạp.

  • 停放摩托车需要交费。Tíngfàng mótuōchē xūyào jiāofèi. thanh 2

    Đậu xe máy phải trả phí.

  • 遗体被停放在灵堂内。Yítǐ bèi tíngfàng zài língtáng nèi. thanh 2

    Thi hài được đặt trong nhà tang lễ.

Kết hợp thường gặp

  • 停放车辆tíngfàng chēliàng thanh 2

    đậu xe

  • 停放区域tíngfàng qūyù thanh 2

    khu vực đậu xe

  • 禁止停放jìnzhǐ tíngfàng thanh 4

    cấm đậu xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.