Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tíng*xià

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại

Âm Hán Việt

đình hạ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ độc lập hoặc đi kèm bổ ngữ xu hướng để ra lệnh dừng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đình hạ

Từng chữ

  • đìnhdừng lại
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Kết quả động từ (bù). Dùng khi hành động dừng hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 请停下Qǐng tíngxià thanh 3

    Làm ơn dừng lại

  • 车子停下了Chēzi tíngxià le thanh 1

    Xe đã dừng lại

  • 不停下bù tíngxià thanh 4

    không dừng lại

  • 让他停下ràng tā tíngxià thanh 4

    để anh ấy dừng lại

Kết hợp thường gặp

  • 停下tíngxià thanh 2

    dừng lại

  • 停下来tíngxiàlái thanh 2

    dừng lại

  • 停下脚步tíngxià jiǎobù thanh 2

    dừng bước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.