Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa做客 chỉ việc đến nhà người khác làm khách, khác với 在家(ở nhà) hoặc 请客(mời khách). Trong văn nói, có thể dùng 来我家玩(đến nhà tôi chơi) thay cho 来我家做客.
Câu ví dụ
- 我们去朋友家做客。
Chúng tôi đến nhà bạn làm khách.
- 他在中国做客了一个月。
Anh ấy đã làm khách tại Trung Quốc một tháng.
- ,欢迎来我家做客。
Chào mừng đến nhà tôi chơi.
Kết hợp thường gặp
- 去朋友家做客
đến nhà bạn chơi
- 做客期间
trong thời gian làm khách
- 欢迎做客
chào mừng đến chơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.