Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại quốc tế và mang tân ngữ là hàng hóa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khuynh tiêu
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ thương mại quốc tế; 反倾销 (chống bán phá giá) là từ ghép quan trọng thường gặp trong bối cảnh tranh chấp thương mại.
Câu ví dụ
- 这家公司被指控在海外倾销商品。
Công ty này bị cáo buộc bán phá giá hàng hóa ở nước ngoài.
- 反倾销措施保护了本国产业。
Các biện pháp chống bán phá giá đã bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
- 低价倾销导致市场混乱。
Bán phá giá gây ra sự hỗn loạn trên thị trường.
- 政府对进口商品展开反倾销调查。
Chính phủ tiến hành điều tra chống bán phá giá đối với hàng nhập khẩu.
Kết hợp thường gặp
- 反倾销
chống bán phá giá
- 倾销市场
tung phá giá thị trường
- 倾销行为
hành vi bán phá giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.