Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là hàng hóa, vé tàu xe hoặc ngoại tệ để chỉ hành vi đầu cơ tích trữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảo mại
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 卖mạibán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa倒卖 mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ hành vi cơ hội, đầu cơ phi pháp; khác với 转售 (chuyển bán) hay 贸易 (mậu dịch) mang nghĩa trung tính.
Câu ví dụ
- 他因倒卖门票被警察逮捕
Anh ta bị cảnh sát bắt vì đầu cơ vé
- 禁止倒卖稀缺物资
Nghiêm cấm đầu cơ tích trữ vật tư khan hiếm
- 他靠倒卖商品赚了很多钱
Anh ta kiếm được nhiều tiền nhờ mua đi bán lại hàng hóa
- 倒卖文物是严重的违法行为
Đầu cơ mua bán cổ vật là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng
Kết hợp thường gặp
- 倒卖门票
đầu cơ vé
- 倒卖文物
buôn bán trái phép cổ vật
- 倒卖商品
mua đi bán lại hàng hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.