Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ biểu thị trạng thái người hoặc vật bị đổ, ngã xuống đất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đảo hạ
Từng chữ
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho người, cây cối, hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 大树倒下了
Cây lớn ngã xuống
- 他累得倒下了
Anh ấy mệt đến mức ngã xuống
- 政府倒下了
Chính phủ sụp đổ
- 别让困难让你倒下
Đừng để khó khăn khiến bạn ngã ngữa
Kết hợp thường gặp
- 累倒下
mệt ngã
- 突然倒下
đột ngột ngã xuống
- 不会倒下
không sụp đổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.