Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết cổ hoặc văn học để chỉ thái độ ứng xử hoặc sự trôi qua nhanh chóng của thời gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phủ ngưỡng
Từng chữ
- 俯phủcúi xuống
- 仰ngưỡngngẩng lên; kính mến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 俯仰之间,十年的光阴已经悄然流逝。
Trong chớp mắt, mười năm thời gian đã lặng lẽ trôi qua.
- 他在天地俯仰间感受到了大自然的伟大。
Anh ấy cảm nhận được sự vĩ đại của thiên nhiên khi ngước nhìn trời đất.
- 读书人应当顶天立地,无愧于天地俯仰。
Người đọc sách nên đội trời đạp đất, không hổ thẹn với trời đất.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.