Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiūcíxué修

Nghĩa tiếng Việt

tu từ học

Âm Hán Việt

tu từ học

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

13 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là một ngành học nghiên cứu về nghệ thuật diễn đạt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tu từ học

Từng chữ

  • 修tutu hành; tu sửa
  • 辞từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối
  • 学họchọc hành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他正在研究修辞学。Tā zhèngzài yánjiū xiūcíxué thanh 1

    Anh ấy đang nghiên cứu tu từ học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.