Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xìngē信

Nghĩa tiếng Việt

chim bồ câu đưa thư

Âm Hán Việt

tín cáp

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại chim được huấn luyện để truyền tin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tín cáp

Từng chữ

  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 鸽cápchim bồ câu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古代人们常用信鸽传递消息。gǔdài rénmen cháng yòng xìngē chuándì xiāoxi thanh 3

    Thời cổ đại người ta thường dùng bồ câu đưa thư để truyền tin

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.