Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Tínương' — 信 (tín, thư tín) + 箱 (rương, hộp); hộp đựng thư.
Câu ví dụ
- 查看信箱
kiểm tra thùng thư
- 电子信箱
hộp thư điện tử
- 信箱里有信
thùng thư có thư
Kết hợp thường gặp
- 邮箱
hòm thư/bưu điện
- 信箱钥匙
chìa khóa thùng thư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.