Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎoxiǎnguì

Nghĩa tiếng Việt

két sắt

Âm Hán Việt

bảo hiểm quỹ, cử

3 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tủ sắt kiên cố dùng để cất giữ tài sản quý giá

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo hiểm quỹ, cử

Từng chữ

  • bảogiữ gìn; bảo đảm
  • hiểmnguy hiểm
  • quỹ, cửtủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 重要文件都锁在保险柜里。Zhòngyào wénjiàn dōu suǒ zài bǎoxiǎnguì lǐ thanh 4

    Tài liệu quan trọng đều được khóa trong két sắt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.