Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động kích cầu mua sắm hoặc làm danh từ chỉ hoạt động khuyến mãi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xúc tiêu
Từng chữ
- 促xúcvội vã, gấp
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
Tầng từ vựng
促 (thúc) nghĩa là thúc đẩy; 销 (tiêu) nghĩa là bán, tiêu thụ. 促销 là thúc đẩy tiêu thụ hàng hóa, thường thông qua giảm giá hoặc quảng cáo.
Câu ví dụ
- 商店在搞促销活动。
Cửa hàng đang tổ chức hoạt động khuyến mãi.
- 我们促销新产品。
Chúng tôi thúc đẩy bán sản phẩm mới.
- 促销期间商品便宜。
Trong thời gian khuyến mãi, hàng hóa rẻ hơn.
Kết hợp thường gặp
- 促销活动
hoạt động khuyến mãi
- 促销员
nhân viên khuyến mãi
- 促销策略
chiến lược khuyến mãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.