Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sự thúc đẩy kết quả—thành công, hợp tác, hòa bình.
Câu ví dụ
- 这个因素促成了他的成功
Yếu tố này thúc đẩy thành công của anh ấy
- 我们要促成合作
Chúng ta phải thúc đẩy hợp tác
- 促成这件事
Thúc đẩy việc này
- 促成和平
Thúc đẩy hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 促成合作
thúc đẩy hợp tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.