Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa便利 gần nghĩa với 方便 (phương tiện — tiện lợi) nhưng 便利 nhấn mạnh sự 'có lợi và dễ dàng', trong khi 方便 thiên về 'không phức tạp, dễ thực hiện'. 便利店 = convenience store.
Câu ví dụ
- 便利店二十四小时营业
Cửa hàng tiện lợi mở cửa hai mươi bốn giờ
- 网上购物给生活带来了很多便利
Mua sắm online mang lại nhiều tiện lợi cho cuộc sống
- 交通便利是选房的重要条件
Giao thông thuận tiện là điều kiện quan trọng khi chọn nhà
- 这个应用程序让出行更加便利
Ứng dụng này khiến việc di chuyển thuận tiện hơn
Kết hợp thường gặp
- 便利店
cửa hàng tiện lợi
- 交通便利
giao thông thuận tiện
- 提供便利
cung cấp sự tiện lợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.