Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Danh từ名词
biàn*lì便

Nghĩa tiếng Việt

tiện lợi, thuận tiện — sự dễ dàng và không phức tạp khi thực hiện hoặc sử dụng

Âm Hán Việt

tiện lợi

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (đao, kiếm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng sau phó từ chỉ mức độ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiện lợi

Từng chữ

  • 便tiệnthuận lợi, thuận tiện; ỉa, đái; phân, nước giải; liền, bèn, làm ngay
  • lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

便利 gần nghĩa với 方便 (phương tiện — tiện lợi) nhưng 便利 nhấn mạnh sự 'có lợi và dễ dàng', trong khi 方便 thiên về 'không phức tạp, dễ thực hiện'. 便利店 = convenience store.

Câu ví dụ

  • 便利店二十四小时营业Biànlì diàn èrshísì xiǎoshí yíngyè thanh 4

    Cửa hàng tiện lợi mở cửa hai mươi bốn giờ

  • 网上购物给生活带来了很多便利Wǎngshàng gòuwù gěi shēnghuó dài lái le hěn duō biànlì thanh 3

    Mua sắm online mang lại nhiều tiện lợi cho cuộc sống

  • 交通便利是选房的重要条件Jiāotōng biànlì shì xuǎn fáng de zhòngyào tiáojiàn thanh 1

    Giao thông thuận tiện là điều kiện quan trọng khi chọn nhà

  • 这个应用程序让出行更加便利Zhège yìngyòng chéngxù ràng chūxíng gèngjiā biànlì thanh 4

    Ứng dụng này khiến việc di chuyển thuận tiện hơn

Kết hợp thường gặp

  • 便利店biànlì diàn thanh 4

    cửa hàng tiện lợi

  • 交通便利jiāotōng biànlì thanh 1

    giao thông thuận tiện

  • 提供便利tígōng biànlì thanh 2

    cung cấp sự tiện lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.