Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xâm lược
Câu ví dụ
- 这是侵略
Đây là xâm lược
- 我喜欢侵略
Tôi thích 侵略
- 有侵略
Có 侵略
- 没有侵略
Không có 侵略
Kết hợp thường gặp
- 很侵略
很 侵略
- 非常侵略
非常 侵略
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.