Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng cần điều tra hoặc làm danh từ chỉ hoạt động trinh sát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trinh sát
Từng chữ
- 侦trinhthăm dò, do thám, điều tra
- 察sátxem kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong quân sự (trinh sát) hoặc cảnh sát (điều tra).
Câu ví dụ
- 侦察敌情
Do thám tình địch
- 侦察兵
Lính trinh sát
- 侦察地形
Khảo sát địa hình
- 侦察任务
nhiệm vụ trinh sát
Kết hợp thường gặp
- 侦察机
máy bay trinh sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.